Từ vựng
閻魔
えんま
vocabulary vocab word
Diêm Vương (vị vua cai quản địa ngục
xét xử người chết)
Diêm La
閻魔 閻魔-2 えんま Diêm Vương (vị vua cai quản địa ngục, xét xử người chết), Diêm La
Ý nghĩa
Diêm Vương (vị vua cai quản địa ngục xét xử người chết) và Diêm La
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0