Từ vựng
閑却
かんきゃく
vocabulary vocab word
sự bỏ mặc
sự coi thường
閑却 閑却 かんきゃく sự bỏ mặc, sự coi thường
Ý nghĩa
sự bỏ mặc và sự coi thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんきゃく
vocabulary vocab word
sự bỏ mặc
sự coi thường