Từ vựng
開衿
かいきん
vocabulary vocab word
cởi khuy cổ áo
mở lòng
áo cổ hở
開衿 開衿 かいきん cởi khuy cổ áo, mở lòng, áo cổ hở
Ý nghĩa
cởi khuy cổ áo mở lòng và áo cổ hở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいきん
vocabulary vocab word
cởi khuy cổ áo
mở lòng
áo cổ hở