Từ vựng
開票
かいひょう
vocabulary vocab word
kiểm phiếu
tổng số phiếu bầu
開票 開票 かいひょう kiểm phiếu, tổng số phiếu bầu
Ý nghĩa
kiểm phiếu và tổng số phiếu bầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいひょう
vocabulary vocab word
kiểm phiếu
tổng số phiếu bầu