Từ vựng
鐸
たく
vocabulary vocab word
chuông lắc cổ Trung Quốc (có quai dài và lưỡi gà)
chuông gió lớn
鐸 鐸 たく chuông lắc cổ Trung Quốc (có quai dài và lưỡi gà), chuông gió lớn
Ý nghĩa
chuông lắc cổ Trung Quốc (có quai dài và lưỡi gà) và chuông gió lớn
Luyện viết
Nét: 1/21