Từ vựng
鍛えあげる
きたえあげる
vocabulary vocab word
tôi luyện kỹ lưỡng
rèn luyện tốt
鍛えあげる 鍛えあげる きたえあげる tôi luyện kỹ lưỡng, rèn luyện tốt
Ý nghĩa
tôi luyện kỹ lưỡng và rèn luyện tốt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きたえあげる
vocabulary vocab word
tôi luyện kỹ lưỡng
rèn luyện tốt