Từ vựng
銀塊
ぎんかい
vocabulary vocab word
cục bạc
thỏi bạc
bạc thỏi
銀塊 銀塊 ぎんかい cục bạc, thỏi bạc, bạc thỏi
Ý nghĩa
cục bạc thỏi bạc và bạc thỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎんかい
vocabulary vocab word
cục bạc
thỏi bạc
bạc thỏi