Từ vựng
鉢物
はちもの
vocabulary vocab word
món ăn đựng trong bát
cây trồng trong chậu
cây bonsai
鉢物 鉢物 はちもの món ăn đựng trong bát, cây trồng trong chậu, cây bonsai
Ý nghĩa
món ăn đựng trong bát cây trồng trong chậu và cây bonsai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0