Từ vựng
鉢
はち
vocabulary vocab word
bát
nồi
chậu
chậu hoa
đỉnh đầu
hộp sọ
鉢 鉢 はち bát, nồi, chậu, chậu hoa, đỉnh đầu, hộp sọ
Ý nghĩa
bát nồi chậu
Luyện viết
Nét: 1/13
はち
vocabulary vocab word
bát
nồi
chậu
chậu hoa
đỉnh đầu
hộp sọ