Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鉛筆の芯
えんぴつのしん
vocabulary vocab word
ruột bút chì
鉛筆no芯
enpitsunoshin
鉛筆の芯
鉛筆の芯
えんぴつのしん
ruột bút chì
え
ん
ぴ
つ
の
し
ん
鉛
筆
の
芯
え
ん
ぴ
つ
の
し
ん
鉛
筆
の
芯
え
ん
ぴ
つ
の
し
ん
鉛
筆
の
芯
Ý nghĩa
ruột bút chì
ruột bút chì
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鉛筆の芯
ruột bút chì
えんぴつのしん
鉛
chì
なまり, エン
金
vàng
かね, かな-, キン
𠘧
口
miệng
くち, コウ, ク
筆
bút lông, viết lách, cọ vẽ...
ふで, ヒツ
竹
tre
たけ, チク
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
芯
tim bấc
シン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.