Từ vựng
針ねずみ
はりねずみ
vocabulary vocab word
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
針ねずみ 針ねずみ はりねずみ nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
Ý nghĩa
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0