Từ vựng
はりねずみ
はりねずみ
vocabulary vocab word
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
はりねずみ はりねずみ はりねずみ nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
Ý nghĩa
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0