Từ vựng
蝟
はりねずみ
vocabulary vocab word
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
蝟 蝟 はりねずみ nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
Ý nghĩa
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)
Luyện viết
Nét: 1/15
はりねずみ
vocabulary vocab word
nhím (loài động vật có vú thuộc họ Erinaceidae)