Từ vựng
釘をさす
くぎをさす
vocabulary vocab word
cảnh báo
nhắc nhở
đóng đinh
釘をさす 釘をさす くぎをさす cảnh báo, nhắc nhở, đóng đinh
Ý nghĩa
cảnh báo nhắc nhở và đóng đinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くぎをさす
vocabulary vocab word
cảnh báo
nhắc nhở
đóng đinh