Từ vựng
釘
くぎ
vocabulary vocab word
đinh
cọc
đinh ghim
đinh tán
đinh nhỏ
chốt (pachinko)
釘 釘 くぎ đinh, cọc, đinh ghim, đinh tán, đinh nhỏ, chốt (pachinko)
Ý nghĩa
đinh cọc đinh ghim
Luyện viết
Nét: 1/10
くぎ
vocabulary vocab word
đinh
cọc
đinh ghim
đinh tán
đinh nhỏ
chốt (pachinko)