Từ vựng
金釘
かなくぎ
vocabulary vocab word
đinh sắt
đinh kim loại
chữ viết nguệch ngoạc
nét chữ cẩu thả
金釘 金釘 かなくぎ đinh sắt, đinh kim loại, chữ viết nguệch ngoạc, nét chữ cẩu thả
Ý nghĩa
đinh sắt đinh kim loại chữ viết nguệch ngoạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0