Từ vựng
金盃
きんぱい
vocabulary vocab word
cúp vàng
cốc mạ vàng
ly rượu quý
金盃 金盃 きんぱい cúp vàng, cốc mạ vàng, ly rượu quý
Ý nghĩa
cúp vàng cốc mạ vàng và ly rượu quý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんぱい
vocabulary vocab word
cúp vàng
cốc mạ vàng
ly rượu quý