Từ vựng
金庫
きんこ
vocabulary vocab word
két sắt
hòm sắt
hộp đựng tiền
hầm chứa tiền
phòng cất giữ tiền
nơi lưu trữ
phòng thu ngân
kho bạc
người cung cấp vốn
金庫 金庫 きんこ két sắt, hòm sắt, hộp đựng tiền, hầm chứa tiền, phòng cất giữ tiền, nơi lưu trữ, phòng thu ngân, kho bạc, người cung cấp vốn
Ý nghĩa
két sắt hòm sắt hộp đựng tiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0