Từ vựng
金庫
かねぐら
vocabulary vocab word
kho báu
kho tài chính
nhà tài trợ
người bảo trợ
nhà tài chính
người hậu thuẫn
金庫 金庫-2 かねぐら kho báu, kho tài chính, nhà tài trợ, người bảo trợ, nhà tài chính, người hậu thuẫn
Ý nghĩa
kho báu kho tài chính nhà tài trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0