Từ vựng
醤
ひしお
vocabulary vocab word
loại tương bột tương tự miso làm từ mốc koji và nước muối
bã lỏng còn lại sau khi sản xuất nước tương
醤 醤 ひしお loại tương bột tương tự miso làm từ mốc koji và nước muối, bã lỏng còn lại sau khi sản xuất nước tương
Ý nghĩa
loại tương bột tương tự miso làm từ mốc koji và nước muối và bã lỏng còn lại sau khi sản xuất nước tương
Luyện viết
Nét: 1/17