Từ vựng
酥
そ
vocabulary vocab word
sữa đặc cô đặc (một loại sản phẩm sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
酥 酥 そ sữa đặc cô đặc (một loại sản phẩm sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
Ý nghĩa
sữa đặc cô đặc (một loại sản phẩm sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
Luyện viết
Nét: 1/12