Từ vựng
邏卒
らそつ
vocabulary vocab word
nhân viên tuần tra
cảnh sát thời Minh Trị
邏卒 邏卒 らそつ nhân viên tuần tra, cảnh sát thời Minh Trị
Ý nghĩa
nhân viên tuần tra và cảnh sát thời Minh Trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らそつ
vocabulary vocab word
nhân viên tuần tra
cảnh sát thời Minh Trị