Từ vựng
邌る
ねる
vocabulary vocab word
nhào nặn
khuấy đặc thành hỗn hợp sệt (trên lửa)
trau chuốt (kế hoạch
v.v.)
tinh chỉnh
làm chi tiết hơn
xây dựng kỹ lưỡng
rèn luyện
huấn luyện
tập luyện
đánh bóng (lụa)
làm mềm
khử gôm
thuộc da
tôi luyện (thép)
diễu hành
diễu hành
hành quân
邌る 邌る ねる nhào nặn, khuấy đặc thành hỗn hợp sệt (trên lửa), trau chuốt (kế hoạch, v.v.), tinh chỉnh, làm chi tiết hơn, xây dựng kỹ lưỡng, rèn luyện, huấn luyện, tập luyện, đánh bóng (lụa), làm mềm, khử gôm, thuộc da, tôi luyện (thép), diễu hành, diễu hành, hành quân true
Ý nghĩa
nhào nặn khuấy đặc thành hỗn hợp sệt (trên lửa) trau chuốt (kế hoạch