Từ vựng
遮炎性
しゃえんせい
vocabulary vocab word
khả năng chắn lửa
khả năng ngăn lửa
khả năng che chắn lửa
遮炎性 遮炎性 しゃえんせい khả năng chắn lửa, khả năng ngăn lửa, khả năng che chắn lửa
Ý nghĩa
khả năng chắn lửa khả năng ngăn lửa và khả năng che chắn lửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0