Từ vựng
速
そく
vocabulary vocab word
số (trong hộp số)
tốc độ (ví dụ: hộp số 4 tốc độ)
速 速 そく số (trong hộp số), tốc độ (ví dụ: hộp số 4 tốc độ)
Ý nghĩa
số (trong hộp số) và tốc độ (ví dụ: hộp số 4 tốc độ)
Luyện viết
Nét: 1/10
そく
vocabulary vocab word
số (trong hộp số)
tốc độ (ví dụ: hộp số 4 tốc độ)