Từ vựng
追炊き
おいだき
vocabulary vocab word
hâm nước tắm
nấu thêm cơm
追炊き 追炊き おいだき hâm nước tắm, nấu thêm cơm
Ý nghĩa
hâm nước tắm và nấu thêm cơm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おいだき
vocabulary vocab word
hâm nước tắm
nấu thêm cơm