Từ vựng
追い焚き
おいだき
vocabulary vocab word
hâm nước tắm
nấu thêm cơm
追い焚き 追い焚き おいだき hâm nước tắm, nấu thêm cơm
Ý nghĩa
hâm nước tắm và nấu thêm cơm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おいだき
vocabulary vocab word
hâm nước tắm
nấu thêm cơm