Từ vựng
迂回ルーティング
うかいるーてぃんぐ
vocabulary vocab word
định tuyến vòng
định tuyến đường vòng
迂回ルーティング 迂回ルーティング うかいるーてぃんぐ định tuyến vòng, định tuyến đường vòng
Ý nghĩa
định tuyến vòng và định tuyến đường vòng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0