Từ vựng
農林水産省
のうりんすいさんしょう
vocabulary vocab word
Bộ Nông nghiệp
Lâm nghiệp và Thủy sản
MAFF
農林水産省 農林水産省 のうりんすいさんしょう Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản, MAFF
Ý nghĩa
Bộ Nông nghiệp Lâm nghiệp và Thủy sản và MAFF
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0