Từ vựng
轉送
てんそー
vocabulary vocab word
chuyển tiếp (cuộc gọi
bệnh nhân
v.v.)
chuyển tiếp (thư
v.v.)
chuyển hướng
truyền dữ liệu
truyền phát
轉送 轉送 てんそー chuyển tiếp (cuộc gọi, bệnh nhân, v.v.), chuyển tiếp (thư, email, v.v.), chuyển hướng, truyền dữ liệu, truyền phát
Ý nghĩa
chuyển tiếp (cuộc gọi bệnh nhân v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0