Kanji
轉
kanji character
chuyển
di chuyển
xoay
轉 kanji-轉 chuyển, di chuyển, xoay
轉
Ý nghĩa
chuyển di chuyển và xoay
Cách đọc
Kun'yomi
- ころがる
- ころげる
- ころがす
- ころぶ
- まろぶ
- うたた
- うつる
On'yomi
- てん そう chuyển tiếp (cuộc gọi, bệnh nhân, v.v.)
- てん にん thuyên chuyển công tác
Luyện viết
Nét: 1/18