Từ vựng
輻射エネルギー
ふくしゃエネルギー
vocabulary vocab word
năng lượng bức xạ
輻射エネルギー 輻射エネルギー ふくしゃエネルギー năng lượng bức xạ
Ý nghĩa
năng lượng bức xạ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ふくしゃエネルギー
vocabulary vocab word
năng lượng bức xạ