Từ vựng
軽はずみ
かるはずみ
vocabulary vocab word
thiếu suy nghĩ
hấp tấp
vội vàng
không thận trọng
軽はずみ 軽はずみ かるはずみ thiếu suy nghĩ, hấp tấp, vội vàng, không thận trọng
Ý nghĩa
thiếu suy nghĩ hấp tấp vội vàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0