Từ vựng
ころがす転がす ころがす転がす ころがす転がす

Ý nghĩa

lăn đẩy bánh xe lăn chậm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠