Từ vựng
躾け
しつけ
vocabulary vocab word
kỷ luật
sự rèn luyện
dạy dỗ phép tắc
躾け 躾け しつけ kỷ luật, sự rèn luyện, dạy dỗ phép tắc
Ý nghĩa
kỷ luật sự rèn luyện và dạy dỗ phép tắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しつけ
vocabulary vocab word
kỷ luật
sự rèn luyện
dạy dỗ phép tắc