Từ vựng
跳梁
ちょうりょう
vocabulary vocab word
nhảy nhót lung tung
hoành hành
thống trị
跳梁 跳梁 ちょうりょう nhảy nhót lung tung, hoành hành, thống trị
Ý nghĩa
nhảy nhót lung tung hoành hành và thống trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0