Từ vựng
跣足
せんそく
vocabulary vocab word
chân trần
hơn hẳn
vượt trội
lấn át
跣足 跣足 せんそく chân trần, hơn hẳn, vượt trội, lấn át
Ý nghĩa
chân trần hơn hẳn vượt trội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんそく
vocabulary vocab word
chân trần
hơn hẳn
vượt trội
lấn át