Từ vựng
はだし
vocabulary vocab word
chân trần
hơn hẳn
vượt trội
lấn át
はだし はだし chân trần, hơn hẳn, vượt trội, lấn át
はだし
Ý nghĩa
chân trần hơn hẳn vượt trội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chân trần
hơn hẳn
vượt trội
lấn át