Từ vựng
跣
はだし
vocabulary vocab word
chân trần
hơn hẳn
vượt trội
lấn át
跣 跣 はだし chân trần, hơn hẳn, vượt trội, lấn át
Ý nghĩa
chân trần hơn hẳn vượt trội
Luyện viết
Nét: 1/13
はだし
vocabulary vocab word
chân trần
hơn hẳn
vượt trội
lấn át