Từ vựng
足摺
あしずり
vocabulary vocab word
giậm chân (vì tức giận
bực bội
v.v.)
cà chân xuống đất
足摺 足摺 あしずり giậm chân (vì tức giận, bực bội, v.v.), cà chân xuống đất
Ý nghĩa
giậm chân (vì tức giận bực bội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0