Từ vựng
赤蕪
あかかぶ
vocabulary vocab word
củ cải đỏ
củ cải đỏ nhỏ
赤蕪 赤蕪 あかかぶ củ cải đỏ, củ cải đỏ nhỏ
Ý nghĩa
củ cải đỏ và củ cải đỏ nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あかかぶ
vocabulary vocab word
củ cải đỏ
củ cải đỏ nhỏ