Từ vựng
贐
はなむけ
vocabulary vocab word
quà chia tay
quà tặng lúc chia tay
lộ phí (nghĩa tôn giáo)
贐 贐 はなむけ quà chia tay, quà tặng lúc chia tay, lộ phí (nghĩa tôn giáo)
Ý nghĩa
quà chia tay quà tặng lúc chia tay và lộ phí (nghĩa tôn giáo)
Luyện viết
Nét: 1/21