Từ vựng
賭金
かけきん
vocabulary vocab word
tiền cược
tiền đặt cược
賭金 賭金 かけきん tiền cược, tiền đặt cược
Ý nghĩa
tiền cược và tiền đặt cược
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かけきん
vocabulary vocab word
tiền cược
tiền đặt cược