Từ vựng
賢人
けんじん
vocabulary vocab word
người thông thái
người đức hạnh
bậc hiền triết
rượu sake thô
賢人 賢人 けんじん người thông thái, người đức hạnh, bậc hiền triết, rượu sake thô
Ý nghĩa
người thông thái người đức hạnh bậc hiền triết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0