Từ vựng
賠償命令
ばいしょーめいれい
vocabulary vocab word
lệnh bồi thường của tòa án
賠償命令 賠償命令 ばいしょーめいれい lệnh bồi thường của tòa án
Ý nghĩa
lệnh bồi thường của tòa án
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばいしょーめいれい
vocabulary vocab word
lệnh bồi thường của tòa án