Từ vựng
賃金
ちんぎん
vocabulary vocab word
tiền lương
tiền công
tiền thuê
賃金 賃金 ちんぎん tiền lương, tiền công, tiền thuê
Ý nghĩa
tiền lương tiền công và tiền thuê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんぎん
vocabulary vocab word
tiền lương
tiền công
tiền thuê