Từ vựng
賃貸し
ちんがし
vocabulary vocab word
cho thuê
cho mướn
cho thuê mướn
賃貸し 賃貸し ちんがし cho thuê, cho mướn, cho thuê mướn
Ý nghĩa
cho thuê cho mướn và cho thuê mướn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちんがし
vocabulary vocab word
cho thuê
cho mướn
cho thuê mướn