Từ vựng
貿 貿 貿

Ý nghĩa

tự do hóa thương mại tự do hóa mậu dịch

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貿易自由化
tự do hóa thương mại, tự do hóa mậu dịch
ぼうえきじゆうか
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.