Từ vựng
貼付ける
はりつける
vocabulary vocab word
dán
dính
gắn
bố trí
đăng
貼付ける 貼付ける はりつける dán, dính, gắn, bố trí, đăng
Ý nghĩa
dán dính gắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はりつける
vocabulary vocab word
dán
dính
gắn
bố trí
đăng