Từ vựng
貼り紙
はりがみ
vocabulary vocab word
miếng giấy dán
lớp lót giấy
nhãn dán
nhãn mác
thông báo
áp phích
貼り紙 貼り紙 はりがみ miếng giấy dán, lớp lót giấy, nhãn dán, nhãn mác, thông báo, áp phích
Ý nghĩa
miếng giấy dán lớp lót giấy nhãn dán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0